notorio
B1tính từ (adjective)
/noˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Nổi tiếngtính từwell-known
- Rõ ràng, hiển nhiên, rành rànhtính từclear, apparent, obvious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resultar notorio | Trở nên rõ ràng | |
| ser notorio | Rõ ràng, rành mạch |
Ví dụ
- .Hitler là một trong những nhà độc tài nổi tiếng nhất.
- .Ông nội của cô ấy là một nô lệ chủ nổi tiếng.
- .Sự suy thoái là rõ ràng và hiển nhiên.