Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notoriedad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/notoɾjeˈdad/
Nghĩa chính
1
Tai tiếng
danh từ
notoriety
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notoriedad
Dạng gốc
(base form)
notoriedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notoriety
Người ai cũng biết, người nổi danh
AI
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng