Dịch

nómina

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnomina/

Nghĩa chính

  1. Bảng lươngdanh từpayroll
  2. Tiền lương, lươngdanh từsalary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nóminaDạng gốc (base form)
  2. nóminasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

domiciliar la nóminaChưa có nghĩa
imprimir la nóminaChưa có nghĩa
recibir la nóminaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Adela muốn họ giữ lại nhiều tiền hơn trong bảng lương để sau này họ trả lại nhiều hơn.
  • correo-e.Họ gửi bảng lương cho tôi qua email.
  • - , , - .Nhiều ngân hàng ở Tây Ban Nha tặng quà - bộ đồ ăn, tivi, máy ảnh - nếu bạn nhận lương qua tài khoản.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảng lương
Tiền lương

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI