Dịch

nítido

C1tính từ (adjective)
/ˈnitido/

Nghĩa chính

  1. Tinh khiết, trong sáng, sạch sẽtính từpure, clear, clean
  2. Rõ ràng, khác biệttính từclear, distinct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nítidoDạng gốc (base form)
  2. nítidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nítidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nítidaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc nítido

AI