Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nítido
C1
tính từ
(adjective)
/ˈnitido/
Nghĩa chính
1
Tinh khiết, trong sáng, sạch sẽ
tính từ
pure, clear, clean
2
Rõ ràng, khác biệt
tính từ
clear, distinct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nítido
Dạng gốc
(base form)
nítid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nítido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nítid
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nítido
nítid
amente
Chưa có nghĩa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tinh khiết
limpio
puro
Rõ ràng
claro
distinto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
明显
míng xiǎn
Rõ ràng
清楚
qīng chu
Rõ ràng, sáng tỏ
Tiếng Anh
clear
Trong suốt
pure
Không tì vết, hoàn hảo, tinh sạch
Clear
Ý tưởng trong sáng
AI
1
Tinh khiết
2
Rõ ràng
1
Tinh khiết
2
Rõ ràng
1
Tinh khiết
2
Rõ ràng