Dịch

muda

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmuda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi (quần áo, đặc biệt là quần lót)danh từa change (of clothes, especially underpants)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mudaDạng gốc (base form)
  2. mudasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la mudatrạng từTrong im lặng
h mudaChữ h câm
mudar airesđộng từĐồng nghĩa với cambiar de aires
mudanza de casaChuyển nhà

AI