muda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmuda/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thay đổi (quần áo, đặc biệt là quần lót)danh từa change (of clothes, especially underpants)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mudaDạng gốc (base form)
- mudasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la mudatrạng từ | trạng từ | Trong im lặng |
| h muda | Chữ h câm | |
| mudar airesđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với cambiar de aires |
| mudanza de casa | Chuyển nhà |
Họ từ (word family)
cùng gốc mudaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh