Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la muda
trạng từ
(adverb)
/a la ˈmuda/
Nghĩa chính
1
Trong im lặng
trạng từ
in silence
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en silencio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in silence
Trong im lặng
AI
1
Trong im lặng
1
Trong im lặng
1
Trong im lặng