Dịch

in silence

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Trong im lặngcụm giới từWithout making a noise, silently.

Cụm từ (phrase)

suffer in silenceđộng từChịu đựng một tình huống xấu mà không phàn nàn
weep in silenceKhóc thầm
pass it over in silencecụm từLàm lơ đi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI