Nghĩa chính
- Trong im lặngcụm giới từWithout making a noise, silently.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suffer in silenceđộng từ | động từ | Chịu đựng một tình huống xấu mà không phàn nàn |
| weep in silence | Khóc thầm | |
| pass it over in silencecụm từ | cụm từ | Làm lơ đi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .