Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
muchísimo
B1từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)
Hay gặp/muˈt͡ʃisimo/
Dạng gốc:muchoNhiều
Nghĩa chính
- Rất nhiều, vô sốtừ hạn địnhsuperlative degree of mucho: much, a great deal, a lot
- Rất nhiều, vô cùngtrạng từsuperlative degree of mucho: a lot, very much
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muchísimoDạng gốc (base form)
- muchísimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- muchísimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- muchísimaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mucho ojocụm từ | cụm từ | Cẩn thận; hãy cẩn thận! |
| mucho gusto | Rất hân hạnh | |
| mucho mejor | Tốt hơn nhiều | |
| mucho ruido | Nhiều tiếng ồn | |
| mucho textodanh từ, cụm từ | danh từ, cụm từ | Dài quá ngại đọc, dài dòng quá |
| muchos años | Nhiều năm | |
| mucho placer | Rất hân hạnh | |
| mucho después | Rất lâu sau đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc muchoVí dụ
- .Cuốn từ điển này vô cùng hữu ích với tôi.
- .Đã rất lâu rồi tôi không gặp Mónica.
- .Dạo này tôi nhận được rất nhiều thư rác.