Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muchocientos
tính từ
(adjective)
/mut͡ʃoˈsjentos/
Nghĩa chính
1
Vô số (một số lượng lớn, không xác định)
tính từ
umpteen (an unspecified, large number)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
umpteen
Khối, vô kể
AI
1
Vô số (một số lượng lớn, không xác định)
1
Vô số (một số lượng lớn, không xác định)
1
Vô số (một số lượng lớn, không xác định)