miniatura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/minjaˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Mô hình thu nhỏ, bản thu nhỏdanh từminiature (a small version of something; a model of reduced scale)
- Tranh thu nhỏ, tiểu họadanh từminiature (painting or model)
- Hình thu nhỏdanh từthumbnail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miniaturaDạng gốc (base form)
- miniaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fabricar miniaturas | Làm mô hình thu nhỏ | |
| en miniaturatính từ | tính từ | Thu nhỏ; nhỏ; quy mô nhỏ |
| modelo en miniatura | Mô hình thu nhỏ |
Xuất hiện ở từ khác
- tinyTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc miniaturaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cậu bé là bản thu nhỏ của cha mình.
- .Em gái của cô ấy thích những chú chó miniatura.
- .Tôi có một chú schnauzer miniatura.