Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
modelo en miniatura
Nghĩa chính
1
Mô hình thu nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miniature
Bản thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
microcosm
Thế giới thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
Ví dụ
Los
niños
hicieron
un
modelo
en
miniatura
de
la
ciudad
.
Bọn trẻ đã làm một mô hình thu nhỏ của thành phố.
Xuất hiện ở từ khác
modelo
kết hợp
mô hình thu nhỏ
AI
1
Mô hình thu nhỏ
1
Mô hình thu nhỏ
1
Mô hình thu nhỏ