en miniatura
tính từ (adjective)
/em minjaˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Thu nhỏ; nhỏ; quy mô nhỏtính từminiature; mini; small-scale
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modelo en miniatura | Mô hình thu nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modelo en miniatura | Mô hình thu nhỏ |