mejo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmexo/
Nghĩa chính
- Bạn thândanh từbestie; best friend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mejor amiga | Bạn gái thân nhất | |
| mejor amigo | Bạn thân nhất |
Họ từ (word family)
cùng gốc mejoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh