Nghĩa chính
- Bạn thân nhấtdanh từA best friend.
- Bạn thân, cưngdanh từA term of address for someone, usually used to instruct, to make a statement, or to draw attention.
- Bạndanh từA friend (any in general).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bestieDạng gốc (base form)
- bestiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be besties with sblà bạn thân của aiHank is besties with Sarah.Hank là bạn thân của Sarah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| so true, bestiecụm từ | cụm từ | Sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc có thể tin được |
Ví dụ
- , . . ?Cậu đáng lẽ phải là bạn thân nhất của tớ, Mel. Chúng ta từng kể cho nhau nghe mọi thứ. Vậy bí mật về Toby mà cậu không thể nói với tớ là gì?
- .Bạn thân nhất của tôi luôn biết cách làm tôi vui lên.
- .Cậu là bạn thân nhất của tớ.