Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mejor amigo
Nghĩa chính
1
Bạn thân nhất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bestie
Bạn thân nhất
best friend
Bạn thân nhất
Xuất hiện ở từ khác
amigo
kết hợp
bạn thân nhất
AI
1
Bạn thân nhất
1
Bạn thân nhất
1
Bạn thân nhất