meda
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đống cỏ khô hình nóndanh từconical haystack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medaDạng gốc (base form)
- medasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medalla de oro | Huy chương vàng | |
| medalla de plata | Huy chương bạc | |
| medalla de bronce | Huy chương đồng |