Dịch

meda

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đống cỏ khô hình nóndanh từconical haystack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medaDạng gốc (base form)
  2. medasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medalla de oroHuy chương vàng
medalla de plataHuy chương bạc
medalla de bronceHuy chương đồng

AI