medalla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈdaʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Huy chươngdanh từmedal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganar una medalla | Giành huy chương | |
| medalla de bronce | Huy chương đồng | |
| medalla de oro | Huy chương vàng | |
| medalla de plata | Huy chương bạc | |
| reverso de la medalladanh từ | danh từ | Mặt khác của đồng xu |
Họ từ (word family)
cùng gốc medallaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần phải nhìn nhận cả hai mặt của vấn đề.
- .Chúng tôi trao huy chương cho các cầu thủ nhí.
- .Có lần anh ấy từng nhận được một tấm huy chương vàng.