Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medallista
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đoạt huy chương
danh từ
medalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medallista
Dạng gốc
(base form)
medallista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
medalist
Thợ khắc huy chương
AI
1
Người đoạt huy chương
1
Người đoạt huy chương
1
Người đoạt huy chương