Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medallero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/medaˈʒeɾo/
Nghĩa chính
1
Bảng huy chương
danh từ
medal table
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medallero
Dạng gốc
(base form)
medallero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
medal table
Mô tả hoặc xếp hạng trực quan về số huy chương mà một số đội giành được trong một cuộc thi có nhiều nội dung thi đấu, đặc biệt là Thế vận hội Olympic
AI
1
Bảng huy chương
1
Bảng huy chương
1
Bảng huy chương