medallón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/medaˈʝon/
Nghĩa chính
- Huy chươngdanh từmedallion
- Mặt dây chuyềndanh từlocket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medallónDạng gốc (base form)
- medallonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa