Dịch

medallón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/medaˈʝon/

Nghĩa chính

  1. Huy chươngdanh từmedallion
  2. Mặt dây chuyềndanh từlocket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medallónDạng gốc (base form)
  2. medallonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI