marea
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/maˈɾea/nguồn
Nghĩa chính
- Thủy triềudanh từtide
- Dạng chia của marearđộng từinflection of marear:
- Làm chóng mặt, làm say sóngđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy làm chóng mặt, hãy quấy rầyđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mareaDạng gốc (base form)
- mareasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marea bajadanh từ | danh từ | Thủy triều xuống |
| marea altadanh từ | danh từ | Thủy triều dâng cao |
| marea negradanh từ | danh từ | Sự cố tràn dầu |
| poza de mareadanh từ | danh từ | Hồ thủy triều |
| el tiempo y la marea ni se paran ni esperancụm từ | cụm từ | Thời gian và thủy triều không chờ đợi ai |
| marea roja | Thủy triều đỏ | |
| resaca de la marea | Dòng nước rút | |
| contra viento y marea | Bất chấp mọi khó khăn |
Xuất hiện ở từ khác
- maríadễ nhầmdanh từ có nghĩa là thủy triều hoặc cảm giác chóng mặt, dễ nhầm vì hình thức chính tả gần giống
Họ từ (word family)
cùng gốc mareaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .
- .
- .