mareado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/maɾeˈado/nguồn
Nghĩa chính
- Chóng mặt, hoa mắttính từdizzy, woozy, vertiginous
- Say xe, say sóngtính từcarsick, seasick
- Buồn nôn, nôn naotính từqueasy
- Phân từ hai của marearđộng từpast participle of marear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc mareadoVí dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ thấy chóng mặt trên máy bay chưa?
- .Bị lắc lư nhiều như vậy khiến chúng tôi say sóng hết cả rồi.
- .Tôi cảm thấy chóng mặt mỗi khi đứng dậy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chóng mặt
Buồn nôn