Dịch

mareado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/maɾeˈado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chóng mặt, hoa mắttính từdizzy, woozy, vertiginous
  2. Say xe, say sóngtính từcarsick, seasick
  3. Buồn nôn, nôn naotính từqueasy
  4. Phân từ hai của marearđộng từpast participle of marear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mareadoDạng gốc (base form)
  2. mareadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mareadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mareadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc mareado

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ thấy chóng mặt trên máy bay chưa?
  • .Bị lắc lư nhiều như vậy khiến chúng tôi say sóng hết cả rồi.
  • .Tôi cảm thấy chóng mặt mỗi khi đứng dậy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chóng mặt
Buồn nôn

AI