Dịch

marea alta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy triều dâng caodanh từhigh tide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marea altaDạng gốc (base form)
  2. mareas altasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI