marea alta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủy triều dâng caodanh từhigh tide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marea altaDạng gốc (base form)
- mareas altasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa