Dịch

bajamar

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy triều xuốngdanh từlow tide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajamarDạng gốc (base form)
  2. bajamaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI