bajamar
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủy triều xuốngdanh từlow tide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bajamarDạng gốc (base form)
- bajamaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa