Dịch

pleamar

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy triều dâng caodanh từhigh tide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleamarDạng gốc (base form)
  2. pleamaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI