Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumi
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlumi/
Nghĩa chính
1
Đĩ; xỉ; gái điếm (gái điếm)
danh từ
slut; slag; hussy (prostitute)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumi
Dạng gốc
(base form)
lumi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slut
Đĩ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đĩ
puta
zorra
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lumi
lumi
noso
Sáng, rực rỡ
tính từ
B2
lumi
nosidad
Độ sáng
danh từ
B2
lumi
a
Con điếm; gái điếm
danh từ
C1
lumi
naria
Ngọn lửa cầu nguyện
danh từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Đĩ
1
Đĩ
1
Đĩ