Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlumja/
Nghĩa chính
1
Con điếm; gái điếm
danh từ
whore; hooker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumia
Dạng gốc
(base form)
lumia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whore
Gái điếm
AI
1
Con điếm
1
Con điếm
1
Con điếm