Dịch

lueñe

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈlweɲe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xa xôitính từfaraway, distant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lueñeDạng gốc (base form)
  2. lueñesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Xa
  1. Xa, xa xôiqua tiếng Anhfar

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • , dezidme , Filotea?

AI