Dịch

longincuo

tính từ (adjective)
/lonˈxinkwo/

Nghĩa chính

  1. Xa, xa xôiqua tiếng Anhtính từfar; faraway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longincuoDạng gốc (base form)
  2. longincuasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. longincuosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. longincuaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI