longincuo
tính từ (adjective)
/lonˈxinkwo/
Nghĩa chính
- Xa, xa xôiqua tiếng Anhtính từfar; faraway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longincuoDạng gốc (base form)
- longincuasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- longincuosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- longincuaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh