Dịch

alejado

B1tính từ (adjective)
/aleˈxado/

Nghĩa chính

  1. Xa, xa xôitính từfar, faraway, distant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alejadoDạng gốc (base form)
  2. alejadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alejadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alejadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc alejado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI