alejado
B1tính từ (adjective)
/aleˈxado/
Nghĩa chính
- Xa, xa xôitính từfar, faraway, distant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc alejadoXuất hiện ở từ khác
- clearTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh