lote
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlote/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lô (phân công cơ hội)danh từlot (chance assignment)
- Rất nhiều, yêu cầudanh từlot, claim
- Mảnh đất (đất)danh từplot (of land)
- Lôdanh từbatch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al lotetính từ | tính từ | Gồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên) |
| darse el loteđộng từ | động từ | Làm cho ra; làm điều đó |
| lotería nacional | Xổ số quốc gia | |
| lotería de navidad | Xổ số Giáng Sinh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lô
- batch
Họ từ (word family)
cùng gốc loteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung