Dịch

lote

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlote/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lô (phân công cơ hội)danh từlot (chance assignment)
  2. Rất nhiều, yêu cầudanh từlot, claim
  3. Mảnh đất (đất)danh từplot (of land)
  4. Lôdanh từbatch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loteDạng gốc (base form)
  2. lotesSố nhiều (plural)
  3. lotecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

al lotetính từGồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên)
darse el loteđộng từLàm cho ra; làm điều đó
lotería nacionalXổ số quốc gia
lotería de navidadXổ số Giáng Sinh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lô
  1. batch

AI