Dịch

al lote

tính từ (adjective)
/al ˈlote/

Nghĩa chính

  1. Gồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên)tính từrugged (not neat or regular)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI