Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al lote
tính từ
(adjective)
/al ˈlote/
Nghĩa chính
1
Gồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên)
tính từ
rugged (not neat or regular)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a lo natural
despelotado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rugged
Gồ ghề
AI
1
Gồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên)
1
Gồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên)
1
Gồ ghề (không gọn gàng hoặc thường xuyên)