Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a lo natural
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/a lo natuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Tự nhiên
tính từ
natural
2
Một cách tự nhiên
trạng từ
naturally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自
zì
Tự nhiên, đương nhiên
自然
zì rán
Tự nhiên, bình thường
天然
tiān rán
Tự nhiên
Tiếng Anh
natural
Tự nhiên, một cách tự nhiên
naturally
Tự nhiên, một cách tự nhiên
AI
1
Tự nhiên
2
Một cách tự nhiên
1
Tự nhiên
2
Một cách tự nhiên
1
Tự nhiên
2
Một cách tự nhiên