Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loteamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loteaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Phân chia thành nhiều lô
danh từ
distribution into lots
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loteamiento
Dạng gốc
(base form)
loteamiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân chia thành nhiều lô
1
Phân chia thành nhiều lô
1
Phân chia thành nhiều lô