lotería
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/loteˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Xổ sốdanh từlottery
- Trò chơi lô tô Mexicodanh từa traditional Mexican game of chance, similar to bingo, but using images on a deck of cards instead of numbered ping pong balls
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loteríaDạng gốc (base form)
- loteríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tocar la lotería | Trúng số | |
| décimo de lotería | Vé số phần mười | |
| lotería de navidad | Xổ số Giáng Sinh | |
| boleto de lotería | Chưa có nghĩa | |
| ganar la lotería | Chưa có nghĩa | |
| jugar a la lotería | Chưa có nghĩa | |
| lotería nacional | Chưa có nghĩa | |
| premio de lotería | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy thắng hàng trăm nghìn euro trong xổ số
- .Chúc mừng những người trúng xổ số
- ¿ ?Có thật là bạn trúng giải jackpot của xổ số không