Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
los dos
Nghĩa chính
1
Cả hai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
entre los dos
Giữa hai người
Xuất hiện ở từ khác
ambos
dễ nhầm, đồng nghĩa
Cụm chỉ hai đối tượng, dùng độc lập hoặc đứng trước danh từ số nhiều.
dos
kết hợp
hai người hoặc hai vật; cả hai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
两
liǎng
Cả hai, đôi
俩
liǎ
Cả hai
双
shuāng
Cả hai, hai bên
Tiếng Anh
both
Cả hai
either
Cả hai, mỗi bên
yes
Cả hai, tất cả
AI
1
Cả hai
1
Cả hai
1
Cả hai