Dịch

俩

倆
HSK4
Hay gặp
liǎ

Nghĩa chính

  1. Hai, hai ngườitwo (colloquial equivalent of 兩個|两个)
  2. Cả haiboth
  3. Vài, dăm basome

Chữ và bộ thủ (character, radical)

俩
liǎ
Bộ: 人 · nhân (người)9 nét
two, pair

Cụm từ (phrase)

他们俩Hai người họ
夫妻俩Hai vợ chồng
我们俩Hai chúng tôi
母女俩Hai mẹ con
父子俩Hai cha con
你们俩Hai bạn, hai người
她们俩Hai cô ấy
咱们俩Hai đứa mình

Ví dụ

  • ,。Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
  • 。Họ cùng tuổi.

AI