limpia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlimpja/
Nghĩa chính
- Làm sạchdanh từcleansing, cleaning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limpiaDạng gốc (base form)
- limpiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mano limpiatrạng từ | trạng từ | Bằng tay không (không có vũ khí) |
| conciencia limpiadanh từ | danh từ | Lương tâm trong sáng |
| limpiar a fondo | Tổng vệ sinh, dọn kỹ | |
| limpiar el aula | Lau dọn lớp học |
Họ từ (word family)
cùng gốc limpiaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh