limpiador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/limpjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Làm sạch, tẩy rửatính từcleaning
- Chất tẩy rửa, dung dịch làm sạchdanh từcleaner (cleansing product)
- Cần gạt nướcdanh từwindscreen wiper, windshield wiper
- Nhân viên vệ sinh, người dọn dẹpdanh từcleaner (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limpiadorDạng gốc (base form)
- limpiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- limpiadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- limpiadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã thuê người dọn dẹp chưa?
- .Chất tẩy rửa có tính mài mòn đã làm hỏng bề mặt bồn tắm.
- .Giấm là một chất tẩy rửa tốt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa