Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a mano limpia
trạng từ
(adverb)
/a ˌmano ˈlimpja/
Nghĩa chính
1
Bằng tay không (không có vũ khí)
trạng từ
barehandedly (without a weapon)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barehandedly
Với bàn tay trần của một người; không có bất kỳ công cụ hoặc vũ khí nào
AI
1
Bằng tay không (không có vũ khí)
1
Bằng tay không (không có vũ khí)
1
Bằng tay không (không có vũ khí)