Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limpiamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌlimpjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Sạch sẽ
trạng từ
cleanly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卫生
wèi shēng
Vệ sinh, sạch sẽ
干净
gān jìng
Sạch, sạch sẽ
Tiếng Anh
cleanly
Ưa sạch sẽ, ngăn nắp
AI
1
Sạch sẽ
1
Sạch sẽ
1
Sạch sẽ