laburo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈbuɾo/
Nghĩa chính
- Nơi làm việcdanh từworkplace
- Nhiệm vụ khó khăn hoặc mệt mỏidanh từhard or tiring task
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laburoDạng gốc (base form)
- laburosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .