Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlabɾa/
Nghĩa chính
1
Đang làm việc
danh từ
working
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labra
Dạng gốc
(base form)
labra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
加工
jiā gōng
Gia công cơ khí, tiện gọt
Tiếng Anh
working
Sự vận hành, sự hoạt động
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
faena
labor
obra
Họ từ
(word family)
cùng gốc
labra
labra
r
Đi làm
động từ
C1
labra
dor
Nông dân, chồng
danh từ
labra
nza
Nông trại
danh từ
C1
labra
da
Một cánh đồng đã được làm việc để chuẩn bị cho việc trồng trọt
danh từ
C1
Xem thêm 3 từ
AI
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc