labrada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈbɾada/
Nghĩa chính
- Một cánh đồng đã được làm việc để chuẩn bị cho việc trồng trọtdanh từa field that has been worked in preparation for planting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- labradaDạng gốc (base form)
- labradasSố nhiều (plural)