jumo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈxumo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Say rượutính từdrunk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Say rượu
- drunkenness
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .