Dịch

jumo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈxumo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Say rượutính từdrunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jumoDạng gốc (base form)
  2. jumasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jumosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jumaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Say rượu
  1. drunkenness

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI