inestable
A2tính từ (adjective)
/inesˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Không ổn địnhtính từunstable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inestableDạng gốc (base form)
- inestablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clima inestable | Khí hậu thất thường | |
| estado inestable | Trạng thái bất ổn | |
| emocionalmente inestable | Không ổn định về cảm xúc | |
| relación inestable | Chưa có nghĩa | |
| situación inestable | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy dựa vào một chiếc bàn không ổn định và ngã xuống đất.
- .Chất phản vật rất không ổn định.
- .Khí hậu ngày càng lạnh hơn và không ổn định.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh