incumbencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inkumˈbenθja/
Nghĩa chính
- Đương nhiệmdanh từincumbency
- Nhiệm vụdanh từduty
- Trách nhiệmdanh từresponsibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incumbenciaDạng gốc (base form)
- incumbenciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhiệm vụ
Trách nhiệm