incumbency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng đương nhiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being incumbent.
- Nghĩa vụ hoặc nghĩa vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An obligation or duty.
- Nhiệm kỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tenure.
- Lợi ích, vị trí sinh lợi hoặc sở hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Benefice, lucrative position or possession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incumbencyDạng gốc (base form)
- incumbenciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , , , , : .
Họ từ (word family)
cùng gốc incumbencyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha