Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superincumbency
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự nằm chồng lên; sự treo ở trên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being superincumbent.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
incumbency
AI
1
Sự nằm chồng lên
1
Sự nằm chồng lên
1
Sự nằm chồng lên