Dịch

iguala

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cân bằng, sự phù hợpdanh từequalization, matching
  2. Tiền trợ cấp (phí cố định hàng năm trả cho bác sĩ cho các dịch vụ của họ)danh từstipend (fixed annual fee paid to a doctor for their services)
  3. Người lưu giữdanh từretainer
  4. Mức độdanh từlevel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. igualaDạng gốc (base form)
  2. igualasSố nhiều (plural)

AI