iguala
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cân bằng, sự phù hợpdanh từequalization, matching
- Tiền trợ cấp (phí cố định hàng năm trả cho bác sĩ cho các dịch vụ của họ)danh từstipend (fixed annual fee paid to a doctor for their services)
- Người lưu giữdanh từretainer
- Mức độdanh từlevel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- igualaDạng gốc (base form)
- igualasSố nhiều (plural)